dân tình
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình cảnh, hoàn cảnh sống của người dân: Chỉ thực trạng đời sống, sinh hoạt, và những điều kiện vật chất, tinh thần chung của quần chúng nhân dân.
- Tâm tư, nguyện vọng của nhân dân: Chỉ tình cảm, suy nghĩ, ý kiến và mong muốn chung của đông đảo quần chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua thường vi hành để thấu hiểu dân tình. (Nhà vua thường đi vi hành để thấu hiểu tình cảnh và nguyện vọng của dân chúng.)
- Bài báo phản ánh rõ nét dân tình sau trận lũ. (Bài báo phản ánh rõ nét tình cảnh của người dân sau trận lũ.)
- Chính sách mới phải xuất phát từ dân tình. (Chính sách mới phải xuất phát từ tâm tư, nguyện vọng thực tế của nhân dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thăm dò dân tình": tìm hiểu, khảo sát ý kiến và nguyện vọng của quần chúng.
- Các ứng cử viên đang tích cực đi thăm dò dân tình. (Các ứng cử viên đang tích cực đi tìm hiểu tâm tư, nguyện vọng của cử tri.)
- "Dân tình bàn tán": chỉ việc người dân đang trao đổi, thảo luận về một vấn đề nào đó.
- Sự việc ấy khiến dân tình bàn tán xôn xao. (Sự việc ấy khiến người dân bàn tán xôn xao.)
Biến thể và từ gần giống
- Lòng dân (danh từ): tấm lòng, ý nguyện của nhân dân. Thường nhấn mạnh đến tình cảm, sự ủng hộ.
- Việc làm đó được lòng dân. (Việc làm đó được lòng người dân.)
- Dân sinh (danh từ): đời sống của nhân dân, thường thiên về các phương diện vật chất, kinh tế.
- Chú trọng cải thiện dân sinh. (Chú trọng cải thiện đời sống nhân dân.)
- Tình hình nhân dân (cụm danh từ): cách diễn đạt gần nghĩa, mang tính mô tả khách quan hơn.
Từ đồng nghĩa
- Tâm tư nguyện vọng của nhân dân: tình cảm và mong muốn của quần chúng.
- Tình cảnh dân chúng: hoàn cảnh thực tế của người dân.
Lưu ý sử dụng
- Dân tình là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, báo chí, hoặc các văn bản chính luận hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này có thể bao hàm cả hai khía cạnh: tình cảnh khách quan (đời sống) và tâm tư chủ quan (tình cảm, ý kiến) của người dân, tùy vào ngữ cảnh.